Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bulge out


verb
bulge outward
- His eyes popped
Syn:
start, protrude, pop, pop out, bulge,
bug out, come out
Derivationally related forms:
bulge (for: bulge), protrusible (for: protrude), protrusive (for: protrude), protrusion (for: protrude)
Hypernyms:
change shape, change form, deform
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.